Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 6.20  GT GD (tỷ) 2.50  Giá bình quân 6.27  Room 13,132,000
Cao nhất 6.40  Cao 52 tuần 14.40  P/E 0.00  Current room 12,225,000 
Thấp nhất 6.20  Thấp 52 tuần 5.60  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 398,560  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá 0.00 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc  
  Tên quốc tế Tay Bac Minerals Investment Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 268,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 738 đường Lạc Long Quân, phường Nhật Tân, quận Tây Hồ, TP Hà Nội  
  Điện thoại (84-4) 37 1999999  
  Số fax (84-4) 37 1922222  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông Trần Văn Tặng Chủ tịch HĐQT
Ông Đào Bá Tuấn Ủy viên HĐQT
Ông Hoàng Kim Thành Ủy viên HĐQT
Ông Hứa Trung Sỹ Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Văn Dũng Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Văn Hưng Trưởng Ban Kiểm soát
Bà Đỗ Thị Thanh Dung Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Âu Văn Long Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Trần Văn Tặng Tổng Giám đốc
Ông Ngô Văn Hiến Kế toán trưởng
Ông Ngô Văn Hiến Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành Khai khoáng
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ALV 3.80 -5.00% 0.00 0.00 0.00
AMC 15.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
BGM 4.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
BKC 13.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
BMC 54.50 -2.68% 20.83 3.75 0.00
BMJ 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMI 4.70 -4.08% 0.00 0.00 0.00
CZC 4.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHM 12.70 + 4.96% 0.00 0.00 0.00
FCM 17.10 + 6.88% 0.00 0.00 0.00
HGM 117.00 + 10.07% 0.00 0.00 0.00
HLC 10.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
HOM 6.40 + 1.59% 0.00 0.00 0.00
KHB 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
KSH 6.50 0.00% 3.63 0.55 0.00
KSS 6.50 0.00% 2.53 0.52 0.00
LCM 12.40 -2.36% 0.00 0.00 0.00
MDC 10.20 -2.86% 0.00 0.00 0.00
MIC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MIH 5.60 + 3.70% 0.00 0.00 0.00
MIM 6.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
MMC 2.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
NBC 13.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
PNJ 26.60 + 1.53% 5.10 1.43 0.00
SQC 79.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
TC6 11.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCS 10.70 -0.93% 0.00 0.00 0.00
TDN 10.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
THT 11.40 -0.87% 0.00 0.00 0.00
TNT 2.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
TVD 10.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 01/10/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
    Khảo sát, thăm dò, khai thác, chế biến, buôn bán các loại khoáng sản và luyện kim (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); Nhập khẩu các thiết bị khai thác, chế biến khoáng sản và luyện kim; Lập dự án đầu tư xây dựng các nhà máy chế biến khoáng sản và luyện kim; Xây dựng công trình giao thông; Dịch vụ vận chuyển hành khách, vận chuyển hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng nhà các loại; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng;
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh