Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 8.10  GT GD (tỷ) 0.15  Giá bình quân 8.80  Room 0
Cao nhất 8.80  Cao 52 tuần 17.30  P/E 0.00  Current room 1,144,954 
Thấp nhất 8.10  Thấp 52 tuần 6.50  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 17,500  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá 7,606.54 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty CTCP Đầu tư Phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai  
  Tên quốc tế Duc Long Gia Lai Investment Development of Public Service JSC  
  Vốn điều lệ 15,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 43 Lý Nam Đế, TP. Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam  
  Điện thoại +84 (59) 382-9021  
  Số fax +84 (59) 382-9021  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Đình Trạc Chủ tịch HĐQT
Bùi Pháp Ủy viên HĐQT
Võ Châu Hoàng Ủy viên HĐQT
Đỗ Chiến Đấu Ủy viên HĐQT
Lê Phú Hà Ủy viên HĐQT
Trần Thị Kim Cúc Trưởng ban kiểm soát
Lê Hoài Nhân Thành viên Ban kiểm soát
Phạm Tiến Dũng Thành viên Ban kiểm soát
Lê Phú Hà Giám đốc điều hành
Lê Hoàng Ngọc Phó Giám đốc
Hà Thị Phương Oanh Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Giao thông Vận tải
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DDM 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHL 8.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
DVP 78.00 -1.27% 18.38 5.22 0.00
DXP 47.40 -12.22% 0.00 0.00 0.00
GMD 29.00 0.00% 4.26 0.56 0.00
GSP 8.20 -2.38% 0.00 0.00 0.00
HCT 5.50 -8.33% 0.00 0.00 0.00
HDO 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HMH 15.50 + 0.65% 0.00 0.00 0.00
HPL 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTV 14.00 + 2.94% 5.67 0.71 0.00
ILC 4.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
MAC 4.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MHC 3.10 + 6.90% -1.29 0.32 0.00
MNC 4.10 + 5.13% 0.00 0.00 0.00
NOS 1.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PDN 24.40 + 6.09% 0.00 0.00 0.00
PGT 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PJC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PJT 8.50 0.00% 9.00 0.73 0.00
PMM 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PRC 8.70 -9.38% 0.00 0.00 0.00
PSP 6.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTH 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTS 4.50 -4.26% 0.00 0.00 0.00
PTT 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SBC 13.50 + 4.65% 0.00 0.00 0.00
SFI 20.80 + 0.48% 5.14 1.13 0.00
SGS 1.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
STG 19.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.00 -6.25% 0.00 0.00 0.00
SWC 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.00 -5.00% 3.74 1.11 0.00
TCO 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TJC 2.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
TMS 27.80 + 6.92% 5.91 0.84 0.00
VCV 1.60 + 6.67% 0.00 0.00 0.00
VFC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VFR 5.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VGP 16.50 -2.37% 0.00 0.00 0.00
VIP 7.80 0.00% 8.89 0.58 0.00
VNA 2.80 + 3.70% 2.81 0.18 0.00
VNF 13.80 + 2.22% 0.00 0.00 0.00
VNL 13.20 + 1.54% 0.00 0.00 0.00
VNT 23.10 + 10.00% 0.00 0.00 0.00
VOS 3.40 -2.86% 0.00 0.00 0.00
VSC 46.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VSG 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VSP 1.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTO 4.30 -2.27% 7.47 0.33 0.00
WTC 1.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 29/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 100.00%
Ngành nghề kinh doanh
    Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Vận tải hành khách bằng xe buýt Vận tải hành khách theo tuyến cố định Vận tải hàng Đầu tư các bến bãi tại các tỉnh, thành phố trong cả nước Dịch vụ ăn uống khác Đại lý mua bán chất bôi trơn, làm sạch động cơ Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Buôn bán tổng hợp Hoạt động vui chơi giải trí Dịch vụ bến xe, bãi đỗ xe Cho thuê văn phòng Đại lý mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng Vận tải hành khách theo hợp đồng Sửa chữa máy móc, thiết bị Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh