Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa   GT GD (tỷ)   Giá bình quân   Room  
Cao nhất   Cao 52 tuần   P/E   Current room  
Thấp nhất   Thấp 52 tuần   P/B   SL CP ĐLH  
Khối lượng   Vốn hóa (tỷ)   EPS   Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn  
  Tên quốc tế Nam Can Seaproducts Import Export JSC  
  Vốn điều lệ 50,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Khu vực 1, Khóm 3, Thị trấn Năm Căn, huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau  
  Điện thoại +84 (780) 387-7146  
  Số fax +84 (780) 387-7247  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Công ty cùng ngành Thực phẩm chế biến
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAM 23.40 + 3.54% 3.61 0.93 0.00
ABT 39.50 0.00% 3.20 1.05 0.00
ACL 11.00 -2.65% 1.97 0.58 99.00
AGD 53.00 0.00% 0.00 3.57 0.00
AGF 31.00 + 6.90% 27.60 0.68 398.64
AGM 16.50 -2.94% 0.00 0.00 0.00
ANV 6.70 0.00% -3.44 0.31 0.00
APC 10.50 + 5.00% 3.26 0.82 0.00
ATA 4.60 + 2.22% 1.27 0.44 0.00
AVF 7.50 + 1.35% 0.00 0.00 0.00
BAS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BBC 22.80 + 1.33% 6.13 0.68 0.00
BHS 16.70 0.00% 2.58 0.74 0.00
BLF 4.50 -4.26% 0.00 0.00 0.00
CAD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CAN 28.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CFC 4.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CLP 4.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMX 4.90 -2.00% 0.00 0.00 0.00
DBC 19.00 + 0.53% 0.00 0.00 0.00
DBF 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNF 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
FBT 5.00 + 6.38% -0.65 0.32 0.00
FDG 10.00 -4.76% 0.00 0.00 0.00
FMC 10.00 -0.99% 5.36 0.54 0.00
GFC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HFX 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHC 16.20 + 3.85% 0.00 0.00 0.00
HVG 32.80 + 0.92% 5.33 1.20 0.00
ICF 3.50 + 2.94% 1.55 0.24 0.00
IDI 7.00 + 1.45% 0.00 0.00 0.00
IFS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KDC 48.90 -0.20% 5.71 1.68 0.00
KHA 12.00 0.00% 3.23 0.60 0.00
KTS 17.90 -0.56% 0.00 0.00 0.00
LAF 4.70 + 2.17% 1.78 0.40 0.00
LSS 12.70 -2.31% 2.37 0.57 0.00
MCF 14.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
MPC 26.00 0.00% 7.61 1.71 0.00
NGC 9.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
NHS 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NKD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NSC 70.00 + 1.45% 16.82 3.33 0.00
PSL 9.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S33 19.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SAF 26.20 + 0.38% 0.00 0.00 0.00
SBT 14.30 -1.38% 9.64 1.23 0.00
SCO 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEC 19.00 + 1.06% 0.00 0.00 0.00
SGC 20.50 -0.97% 0.00 0.00 0.00
SHV 16.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJ1 20.50 + 0.49% 0.00 0.00 0.00
SLS 25.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPC 14.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSC 38.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TAC 39.10 + 2.36% 0.00 0.00 0.00
THV 0.80 + 14.29% 0.00 0.00 0.00
TS4 8.40 -3.45% 0.00 0.00 0.00
VCF 229.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VHC 29.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VHF 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VLF 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNH 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTF 23.30 + 0.87% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 15/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh