Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 4.50  GT GD (tỷ) 0.00  Giá bình quân 4.50  Room 0
Cao nhất 4.50  Cao 52 tuần 13.00  P/E 0.00  Current room 9,764,400 
Thấp nhất 4.50  Thấp 52 tuần 4.00  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 100  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá 0.00 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà  
  Tên quốc tế Song Da Urban Investment Construction And Development JSC  
  Vốn điều lệ 100,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 7, Nhà G10, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Quận Thanh Xuân, Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 3552-6353  
  Số fax +84 (4) 3552-6348  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Trần Văn Tuấn Chủ tịch HĐQT
Hoàng Văn Anh Ủy viên HĐQT
Phạm Bá Tôn Ủy viên HĐQT
Đỗ Quang Thắng Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thế Lợi Ủy viên HĐQT
Hoàng Văn Anh Tổng Giám đốc
Đinh Ngọc Bách Phó TGĐ
Nguyễn Văn Thanh Phó TGĐ
Nguyễn Văn Bình Trưởng ban kiểm soát
Nguyễn Văn Nghĩa Thành viên Ban kiểm soát
Lý Quang Thái Thành viên Ban kiểm soát
Lê Tùng Hoa Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Vật liệu & xây dựng
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ACC 30.90 + 0.65% 0.00 0.00 0.00
ACE 11.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
ADP 15.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
B82 10.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
BCC 5.10 + 4.08% 0.00 0.00 0.00
BCE 7.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHC 1.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHT 3.10 -6.06% 0.00 0.00 0.00
BHV 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BMP 67.00 + 3.88% 4.56 3.64 0.00
BT6 6.10 0.00% 0.85 0.18 0.00
BTS 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
C21 15.20 -1.30% 0.00 0.00 0.00
C32 14.20 + 0.71% 0.00 0.00 0.00
C47 16.80 -6.67% 0.00 0.00 0.00
C92 10.00 + 1.01% 0.00 0.00 0.00
CCM 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CDC 4.60 + 4.55% 1.25 0.20 0.00
CI5 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CIC 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CID 5.80 + 1.75% 0.00 0.00 0.00
CII 20.60 + 0.98% 2.69 1.17 0.00
CKV 8.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 + 0.92% 0.00 0.00 0.00
CNT 4.00 -2.44% 0.74 0.17 0.00
CSC 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT3 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT6 7.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTA 2.90 -9.38% 0.00 0.00 0.00
CTD 36.20 -0.82% 0.00 0.62 0.00
CTI 6.80 0.00% 0.00 0.73 0.00
CTM 2.70 + 8.00% 0.00 0.00 0.00
CTN 4.20 -6.67% 0.00 0.00 0.00
CTV 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTX 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CVN 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
CVT 8.90 + 1.14% 0.00 0.00 0.00
CX8 3.10 -3.12% 0.00 0.00 0.00
CYC 2.80 + 3.70% 11.88 0.21 0.00
D26 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
D2D 16.80 -2.33% 3.48 0.69 0.00
DAC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DAG 14.80 + 0.68% 0.00 1.22 0.00
DC4 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCT 2.30 0.00% 1.25 0.13 54.26
DGT 11.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHA 8.20 + 1.23% 1.21 0.27 0.00
DIC 6.50 0.00% 2.63 0.42 0.00
DID 5.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNP 15.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTA 3.90 -4.88% 0.00 0.00 0.00
DTC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DXV 2.90 + 3.57% 3.10 0.32 0.00
DZM 4.10 -8.89% 0.00 0.00 0.00
FCN 17.10 + 0.59% 0.00 0.00 0.00
FPC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
GMX 12.90 + 9.32% 0.00 0.00 0.00
GTH 9.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
H11 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HAS 4.90 -2.00% 5.29 0.28 29.12
HBC 17.50 + 5.42% 5.48 0.46 0.00
HCC 11.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
HDA 7.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHL 0.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HLY 18.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPR 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPS 5.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
HT1 4.90 -2.00% 2.90 0.50 0.00
HTB 19.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTI 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
HU1 8.80 -1.12% 0.00 0.00 0.00
HU3 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HUT 7.70 + 4.05% 0.00 0.00 0.00
HVX 4.70 -2.08% 0.00 0.00 0.00
I40 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
ICG 5.40 + 1.89% 0.00 0.00 0.00
ICI 5.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
IDV 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
INC 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
ITA 6.90 + 1.47% 3.30 0.28 0.00
KAC 7.70 + 5.48% 0.00 0.00 0.00
KBC 8.50 + 2.41% 2.55 0.51 0.00
KBT 16.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
KCE 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KHL 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
KSA 10.10 + 2.02% 0.00 0.00 0.00
KSB 22.20 + 4.23% 0.00 0.83 0.00
L14 8.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
L18 8.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
L43 4.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
L44 6.40 -1.54% 0.00 0.00 0.00
L61 8.40 + 1.20% 0.00 0.00 0.00
LBM 11.40 + 6.54% 9.17 0.81 0.00
LCC 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
LCS 7.10 -1.39% 0.00 0.00 0.00
LHC 37.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
LIG 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
LM3 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
LM8 13.00 -5.80% 0.00 0.00 0.00
LO5 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
LUT 3.60 + 2.86% 0.00 0.00 0.00
MCC 11.90 + 2.59% 0.00 0.00 0.00
MCG 3.70 0.00% 0.84 0.24 0.00
MCL 1.50 + 7.14% 0.00 0.00 0.00
MCO 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCV 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MDG 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
NAG 2.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
NAV 6.50 + 4.84% 4.43 0.65 0.00
NHA 2.90 -6.45% 0.00 0.00 0.00
NHC 17.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
NLG 20.10 + 0.50% 0.00 0.00 0.00
NNC 47.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
NSN 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NTB 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
NVN 3.30 + 3.12% 0.00 0.18 0.00
PHC 3.30 + 10.00% 0.00 0.00 0.00
PHH 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PIV 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPE 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPG 3.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PSG 0.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTB 30.00 + 2.74% 0.00 0.00 0.00
PTD 5.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTK 10.90 + 0.93% 0.00 0.00 0.00
PTM 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVA 4.50 + 4.65% 0.00 0.00 0.00
PVV 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVX 5.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PX1 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PXL 3.10 + 3.33% 0.00 0.00 0.00
QNC 5.20 -1.89% 0.00 0.00 0.00
QTC 39.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
REM 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
S12 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
S27 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S55 22.80 -0.87% 0.00 0.00 0.00
S64 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S91 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S96 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
S99 4.30 + 2.38% 0.00 0.00 0.00
SC5 16.00 + 6.67% 0.00 0.00 0.00
SCC 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
SCJ 6.30 + 3.28% 0.00 0.00 0.00
SCL 6.70 + 6.35% 0.00 0.00 0.00
SD1 2.80 + 7.69% 0.00 0.00 0.00
SD2 6.00 + 1.69% 0.00 0.00 0.00
SD3 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD4 4.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD5 18.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD6 8.90 -1.11% 0.00 0.00 0.00
SD7 6.00 + 3.45% 0.00 0.00 0.00
SD8 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD9 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDB 1.70 -5.56% 0.00 0.00 0.00
SDC 6.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDD 3.00 + 3.45% 0.00 0.00 0.00
SDG 18.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDH 3.10 + 3.33% 0.00 0.00 0.00
SDJ 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDN 19.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDP 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDT 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDY 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEL 7.80 + 4.00% 0.00 0.00 0.00
SJC 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJE 10.30 + 1.98% 0.00 0.00 0.00
SJM 2.10 + 5.00% 0.00 0.00 0.00
SKS 6.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SMC 15.40 + 0.65% 3.12 0.89 0.00
SNG 14.00 -1.41% 0.00 0.00 0.00
SSS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
STV 6.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SZL 12.50 -2.34% 0.00 0.00 0.00
TBT 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TBX 17.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCR 3.80 0.00% 33.88 0.24 0.00
THG 8.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
TKC 3.30 -2.94% 0.00 0.00 0.00
TLT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNY 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSM 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
TTC 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV2 14.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV3 14.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV4 10.60 + 0.95% 0.00 0.00 0.00
TVG 1.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
TXM 3.30 + 3.12% 0.00 0.00 0.00
UIC 10.50 -0.94% 0.00 0.00 0.00
V11 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V12 9.40 + 1.08% 0.00 0.00 0.00
V15 2.20 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
V21 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC1 13.10 + 6.50% 0.00 0.00 0.00
VC2 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC3 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC5 5.30 -10.17% 0.00 0.00 0.00
VC6 5.50 + 7.84% 0.00 0.00 0.00
VC7 4.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC9 7.70 + 1.32% 0.00 0.00 0.00
VCA 12.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCC 10.00 -1.96% 0.00 0.00 0.00
VCG 12.40 + 4.20% 0.00 0.00 0.00
VCH 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCS 8.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCT 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VE1 1.70 -5.56% 0.00 0.00 0.00
VE9 6.00 + 3.45% 0.00 0.00 0.00
VHL 12.80 + 4.92% 0.00 0.00 0.00
VIT 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
VMC 13.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNE 5.40 + 1.89% 0.00 0.00 0.00
VTA 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTS 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTV 7.60 + 5.56% 0.00 0.00 0.00
VXB 9.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
XMC 6.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
YBC 17.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 29/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.08%
Sở hữu khác 99.92%
Ngành nghề kinh doanh
    Xây dựng các khu đô thị, khu công nghiệp; Xây dựng các công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật, công trình thuỷ điện, công trình dân dụng công nghiệp; Đầu tư khai thác và chế biến khoáng sản; Kinh doanh các dịch vụ phục vụ khu đô thị; Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang trí nội ngoại thất Lập, Thẩm định dự án đầu tư các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu xây lắp, hồ sơ mời thầu thiết bị các công trình xây dựng dân dụng, công  nghiệp, thủy lợi, thủy điện, các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị Dịch vụ nhận ủy thác đầu tư Kinh doanh bất động sản bao gồm; Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đầu tư công trình hạ tầng để chuyển nhượng, cho thuê; thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng để cho thuê lại Kinh doanh dịch vụ bất động sản bao gồm: Dịch vụ tư vấn bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ đấu giá bất động sản;Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản Thiết kế quy hoạch xây dựng: Thiết kế kiến trúc công trình Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp hạ tầng kỹ thuật.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh