Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 17.10  GT GD (tỷ) 0.04  Giá bình quân 17.07  Room 5,635,000
Cao nhất 17.10  Cao 52 tuần 17.10  P/E 15.94  Current room 5,544,800 
Thấp nhất 15.50  Thấp 52 tuần 7.70  P/B 1.12  SL CP ĐLH  
Khối lượng 2,050  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 972.13  Thư giá 13,889.59 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông  
  Tên quốc tế RangDong Plastic Joint-Stock Company  
  Vốn điều lệ 115,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 190 Lạc Long Quân, P. 3, Q. 11, Tp. Hồ Chí Minh  
  Điện thoại 84-(8) 3969 2272  
  Số fax 84-(8) 3969 2843  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông Hồ Đức Lam Chủ tịch HĐQT
Ông Lê Thanh Phương Ủy viên HĐQT
1.0 1.0
TÊN CHỨC VỤ
Ông Hồ Đức Lam Chủ tịch HĐQT
Ông Lê Thanh Phương Ủy viên HĐQT
Ông Ngô Viết Sơn Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Đắc Hải Ủy viên HĐQT
Bà Nguyễn Thị Thu Cúc Ủy viên HĐQT
Ông Hồ Đức Lam Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Văn Thường Phó TGĐ
Ông Nguyễn Đắc Hải Giám đốc tài chính
Ông Nguyễn Hạnh Bảo Phúc Ông Nguyễn Hạnh Bảo Phúc Trưởng Ban Kiểm soát
Công ty cùng ngành Công nghiệp tổng hợp
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAA 14.40 + 0.70% 0.00 0.00 0.00
BBS 8.70 -1.14% 0.00 0.00 0.00
BPC 8.40 + 1.20% 0.00 0.00 0.00
BRC 11.40 + 1.79% 0.00 0.00 0.00
BTG 15.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
BVN 7.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
BXH 4.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CLC 18.00 -2.17% 4.65 1.29 0.00
DAP 9.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHC 6.60 -4.35% 3.23 0.35 0.00
DLG 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNL 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DPC 11.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DPR 51.50 + 3.00% 9.77 2.49 0.00
DRC 38.90 + 6.28% 1.52 1.08 0.00
DTT 5.40 0.00% 25.81 0.36 0.00
DVH 7.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
HBD 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPB 10.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPP 15.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
HRC 49.20 0.00% 12.90 2.36 0.00
HVC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
IN4 9.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
ITQ 8.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
KSC 4.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
MAX 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCP 13.40 -3.60% 8.97 0.90 0.00
MJC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NSP 4.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NTP 44.50 + 2.30% 0.00 0.00 0.00
PHR 29.30 + 1.74% 8.88 2.34 0.00
PMS 5.00 + 2.04% 0.00 0.00 0.00
QHD 8.70 -2.25% 0.00 0.00 0.00
SFN 12.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPP 6.40 + 1.59% 0.00 0.00 0.00
SRA 1.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
STP 8.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SVI 44.00 -2.22% 0.00 0.00 0.00
TNC 14.90 + 0.68% 0.00 0.00 0.00
TPC 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TTP 28.20 -0.70% 0.00 0.00 0.00
VBC 28.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
VDN 14.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VKP 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VPK 31.10 + 0.32% 0.00 0.00 0.00
VTI 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 17/09/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
    * Sản xuất mua bán hàng nhựa gia dụng, kỹ thuật: màng nhựa, giả da, tôn, ván nhựa, ống nhựa, bao bì in tráng ghép, vật liệu xây dựng, chai nhựa, áo mưa, cặp, túi xách (không sản xuất vật liệu xây dựng, tái chế phế thải, sản xuất nhựa tổng hợp, thuộc da tại trụ sở);
    * Chế tạo máy móc, thiết bị ngành nhựa (không gia công cơ khí tại trụ sở);
    * Xây dựng dân dụng, công nghiệp, san lắp mặt bằng, cho thuê văn phòng, kho bãi, kinh doanh khách sạn, nhà hàng (không kinh doanh khách sạn nhà hàng tại trụ sở);
    * Mua bán nguyên liệu, hóa chất ngành nhựa (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh);
    * Môi giới bất động sản; Kinh doanh nhà; Mua bán hàng gia dụng, Mua bán phế liệu nhựa (không mua bán tại trụ sở).
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh