Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 9.20  GT GD (tỷ) 0.04  Giá bình quân 9.17  Room 21,743,900
Cao nhất 9.40  Cao 52 tuần 11.90  P/E 3.37  Current room 21,702,100 
Thấp nhất 9.10  Thấp 52 tuần 4.20  P/B 0.52  SL CP ĐLH  
Khối lượng 4,580  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 2757.32  Thư giá 17,716.68 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long  
  Tên quốc tế Hoang Long Group  
  Vốn điều lệ 443,753,850,000 đồng  
  Địa chỉ Toà nhà Hoàng Long, 68 Nguyễn Trung Trực, Thị trấn Bến Lức, Long An  
  Điện thoại 84-(72) 387 28 48  
  Số fax 84-(72) 365 53 35  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông Phạm Phúc Toại Chủ tịch HĐQT
Bà Phạm Thúy An Phó Chủ tịch HĐQT
Ông Nguyễn Thanh Phong Ủy viên HĐQT
Ông Ngô Kinh Luân Ủy viên HĐQT
Ông Châu Minh Đạt Ủy viên HĐQT
Ông Phạm Phúc Toại Tổng Giám đốc
Ông Phan Văn Thanh Phó TGĐ
Ông Châu Minh Đạt Phó TGĐ
Ông Đặng Hoàng Phương Phó TGĐ
Bà Phạm Thúy An Phó TGĐ
Bà Nguyễn Thị Trúc Giám đốc tài chính
Ông Huỳnh Quang Tuấn Trưởng Ban Kiểm soát
Bà Hồ Thị Ánh Tuyết Thành viên Ban Kiểm soát
Bà Nguyễn Thị Mỹ Hoa Thành viên Ban Kiểm soát
Bà Nguyễn Thị Trúc Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Dịch vụ hỗ trợ
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BSC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BTT 25.00 0.00% 0.00 0.87 0.00
CCI 9.00 0.00% 0.00 0.58 0.00
DHI 7.00 + 9.38% 0.00 0.00 0.00
HIG 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTP 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
IHK 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
IMT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KKC 9.40 + 2.17% 0.00 0.00 0.00
LHG 12.00 -6.25% 0.00 0.56 0.00
NVC 0.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PAN 33.10 + 0.61% 6.74 1.17 0.00
PET 20.50 + 1.49% 8.59 1.80 0.00
PIT 5.60 0.00% 4.58 0.27 0.00
PVE 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SAP 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDA 4.90 + 4.26% 0.00 0.00 0.00
SDV 8.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHN 1.00 -9.09% 0.00 0.00 0.00
TH1 32.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TIX 17.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TMC 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TMX 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNA 20.20 -1.94% 0.00 0.00 0.00
TNM 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TPH 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSC 5.20 + 4.00% 0.00 0.00 0.00
VCM 12.20 + 1.67% 0.00 0.00 0.00
VMG 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNC 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNX 8.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VQC 11.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 17/12/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.35%
Sở hữu khác 99.65%
Ngành nghề kinh doanh
    * Hoạt động kinh doanh nguyên liệu, hương liệu và thuốc lá điếu;
    * oạt động vận tải hành khách taxi;
    * Hoạt động thi công, xây dựng, kinh doanh và sàn gia dịch BĐS, cấp nước, đầu tư dự án;
    * Hoạt động đầu tư dự án thủy sản gồm: khu nuôi trồng, nhà máy chế biến thức ăn và nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu;
    * Đầu tư vào lĩnh vực phân bón;
    * Đầu tư góp vốn vào các Công ty liên doanh, liên kết.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh