Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 1.90  GT GD (tỷ) 0.00  Giá bình quân 1.90  Room 0
Cao nhất 1.90  Cao 52 tuần 3.60  P/E 0.00  Current room 2,449,100 
Thấp nhất 1.90  Thấp 52 tuần 1.70  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 2204.74  Thư giá 13,877.96 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Sông Đà 19  
  Tên quốc tế Song Da 19 Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 30,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 1, ĐN3, CT9 khu đô thị Mỹ Đình, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội  
  Điện thoại +84 (4) 3 9949882  
  Số fax +84 (4) 3 7876375  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Vũ Hồng Sự Chủ tịch HĐQT
Trần Mạnh Cường Ủy viên HĐQT
Vũ Văn Sơn Ủy viên HĐQT
Huỳnh Văn Cán Ủy viên HĐQT
Vũ Kim Long Ủy viên HĐQT
Nguyễn Thị Bích Hạnh Trưởng ban kiểm soát
Phạm Văn Kiểu Thành viên Ban kiểm soát
Trần Mạnh Cường Tổng Giám đốc
Phan Văn Hảo Phó TGĐ
Châu Hà Nhân Phó TGĐ
Vũ Kim Long Phó TGĐ
Nguyễn Đình Thiện Kế toán trưởng
Nguyễn Thị Bích Hạnh Thành viên Ban kiểm soát
Vũ Trung Trực Phó TGĐ
Nguyễn Đình Thiện Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành Vật liệu & xây dựng
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ACC 26.90 -1.47% 0.00 0.00 0.00
ACE 11.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
ADP 14.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
B82 10.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
BCC 5.60 -1.75% 0.00 0.00 0.00
BCE 8.10 -1.22% 0.00 0.00 0.00
BHC 1.40 + 7.69% 0.00 0.00 0.00
BHT 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHV 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BMP 84.00 -6.15% 5.71 4.57 0.00
BT6 5.80 -6.45% 0.81 0.17 0.00
BTS 4.20 + 2.44% 0.00 0.00 0.00
C21 15.20 -0.65% 0.00 0.00 0.00
C32 13.90 + 1.46% 0.00 0.00 0.00
C47 16.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
C92 11.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CCM 10.40 -0.95% 0.00 0.00 0.00
CDC 5.10 -5.56% 1.38 0.22 0.00
CI5 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CIC 1.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CID 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CII 19.80 -2.46% 2.59 1.12 0.00
CKV 9.10 -6.19% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 -1.79% 0.00 0.00 0.00
CNT 4.10 0.00% 0.76 0.17 0.00
CSC 8.00 + 6.67% 0.00 0.00 0.00
CT3 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT6 7.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTA 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTD 37.80 + 2.16% 0.00 0.64 0.00
CTI 6.30 0.00% 0.00 0.67 0.00
CTM 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTN 4.40 -4.35% 0.00 0.00 0.00
CTV 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTX 6.00 + 9.09% 0.00 0.00 0.00
CVN 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
CVT 9.10 -1.09% 0.00 0.00 0.00
CX8 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CYC 2.80 -6.67% 11.88 0.21 0.00
D26 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
D2D 17.20 0.00% 3.56 0.71 0.00
DAC 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DAG 13.60 -2.86% 0.00 1.12 0.00
DC4 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCT 2.20 -4.35% 1.20 0.13 51.90
DGT 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHA 8.40 -2.33% 1.24 0.28 0.00
DIC 6.50 -2.99% 2.63 0.42 0.00
DID 5.80 -6.45% 0.00 0.00 0.00
DNP 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTA 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DXV 3.30 -5.71% 3.53 0.36 0.00
DZM 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
FCN 20.30 -6.88% 0.00 0.00 0.00
FPC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
GMX 14.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
GTH 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
H11 7.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
HAS 4.90 -3.92% 5.29 0.28 29.12
HBC 17.00 -1.73% 5.32 0.45 0.00
HCC 11.80 -4.06% 0.00 0.00 0.00
HDA 11.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHL 0.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HLY 20.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPR 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPS 4.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HT1 5.20 -3.70% 3.08 0.53 0.00
HTB 19.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTI 7.60 -1.30% 0.00 0.00 0.00
HU1 8.60 -4.44% 0.00 0.00 0.00
HU3 9.00 + 4.65% 0.00 0.00 0.00
HUT 8.00 -2.44% 0.00 0.00 0.00
HVX 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
I40 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
ICG 5.70 -3.39% 0.00 0.00 0.00
ICI 5.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
IDV 18.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
INC 2.50 -7.41% 0.00 0.00 0.00
ITA 7.70 -4.94% 3.68 0.32 0.00
KAC 6.10 -6.15% 0.00 0.00 0.00
KBC 8.20 -2.38% 2.46 0.50 0.00
KBT 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KCE 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
KHL 2.00 -9.09% 0.00 0.00 0.00
KSA 9.60 -4.00% 0.00 0.00 0.00
KSB 20.10 + 0.50% 0.00 0.75 0.00
L14 5.60 -17.65% 0.00 0.00 0.00
L18 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
L43 6.20 + 5.08% 0.00 0.00 0.00
L44 6.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
L61 8.80 + 1.15% 0.00 0.00 0.00
LBM 13.00 + 4.84% 10.45 0.93 0.00
LCC 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
LCS 7.20 -2.70% 0.00 0.00 0.00
LHC 39.10 -5.33% 0.00 0.00 0.00
LIG 7.00 + 1.45% 0.00 0.00 0.00
LM3 2.80 + 3.70% 0.00 0.00 0.00
LM8 13.00 + 2.36% 0.00 0.00 0.00
LO5 3.40 + 9.68% 0.00 0.00 0.00
LUT 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCG 4.40 -6.38% 1.00 0.29 0.00
MCL 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCO 2.70 + 3.85% 0.00 0.00 0.00
MCV 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MDG 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
NAG 2.10 -4.55% 0.00 0.00 0.00
NAV 6.40 0.00% 4.36 0.64 0.00
NHA 3.30 + 3.12% 0.00 0.00 0.00
NHC 18.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NLG 23.90 -0.42% 0.00 0.00 0.00
NNC 46.20 -0.65% 0.00 0.00 0.00
NSN 6.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
NTB 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
NVN 3.10 0.00% 0.00 0.17 0.00
PHC 3.10 -6.06% 0.00 0.00 0.00
PHH 4.10 + 7.89% 0.00 0.00 0.00
PIV 5.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPE 2.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPG 3.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
PSG 0.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTB 26.20 -4.38% 0.00 0.00 0.00
PTD 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTK 10.10 -2.88% 0.00 0.00 0.00
PTM 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVA 4.80 + 2.13% 0.00 0.00 0.00
PVV 3.70 -7.50% 0.00 0.00 0.00
PVX 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
PX1 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PXL 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
QNC 5.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
QTC 39.00 + 0.52% 0.00 0.00 0.00
REM 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
S12 4.10 + 5.13% 0.00 0.00 0.00
S27 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S55 25.50 -5.20% 0.00 0.00 0.00
S64 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S91 9.20 -1.08% 0.00 0.00 0.00
S96 3.70 + 8.82% 0.00 0.00 0.00
S99 4.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
SC5 17.50 -0.57% 0.00 0.00 0.00
SCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SCJ 6.10 -3.17% 0.00 0.00 0.00
SCL 8.60 -3.37% 0.00 0.00 0.00
SD1 2.50 -7.41% 0.00 0.00 0.00
SD2 6.60 -1.49% 0.00 0.00 0.00
SD3 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD4 4.20 + 2.44% 0.00 0.00 0.00
SD5 21.20 -3.20% 0.00 0.00 0.00
SD6 10.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD7 7.40 -5.13% 0.00 0.00 0.00
SD8 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD9 9.20 -5.15% 0.00 0.00 0.00
SDB 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDC 7.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDD 3.60 + 9.09% 0.00 0.00 0.00
SDG 21.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDH 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDJ 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDN 24.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDP 4.20 + 2.44% 0.00 0.00 0.00
SDS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDT 14.60 -1.35% 0.00 0.00 0.00
SDU 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDY 2.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEL 7.70 -2.53% 0.00 0.00 0.00
SJC 7.40 + 5.71% 0.00 0.00 0.00
SJE 11.00 -5.17% 0.00 0.00 0.00
SKS 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SMC 15.60 -1.89% 0.00 0.00 0.00
SNG 14.20 -3.40% 0.00 0.00 0.00
SSS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
STV 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SZL 12.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
TBT 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TBX 16.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCR 4.00 -2.44% 0.00 0.00 0.00
THG 9.80 + 1.03% 0.00 0.00 0.00
TKC 3.20 -3.03% 0.00 0.00 0.00
TLT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNY 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSM 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
TTC 7.90 + 3.95% 0.00 0.00 0.00
TV2 12.90 -6.52% 0.00 0.00 0.00
TV3 12.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV4 9.50 -15.93% 0.00 0.00 0.00
TVG 1.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
TXM 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
V11 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V12 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V15 2.30 -4.17% 0.00 0.00 0.00
V21 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC1 15.40 + 0.65% 0.00 0.00 0.00
VC2 7.60 + 1.33% 0.00 0.00 0.00
VC3 12.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC5 6.00 -3.23% 0.00 0.00 0.00
VC6 6.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC7 4.40 + 2.33% 0.00 0.00 0.00
VC9 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCA 12.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCC 10.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCG 13.30 + 0.76% 0.00 0.00 0.00
VCH 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCS 10.50 + 5.00% 0.00 0.00 0.00
VCT 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VE1 2.70 -6.90% 0.00 0.00 0.00
VE9 5.70 -3.39% 0.00 0.00 0.00
VHL 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VIT 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VMC 13.00 + 3.17% 0.00 0.00 0.00
VNE 5.40 -1.82% 1.86 0.62 0.00
VTA 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTS 9.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTV 7.40 -3.90% 0.00 0.00 0.00
VXB 10.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
XMC 6.00 -6.25% 0.00 0.00 0.00
YBC 17.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 31/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.66%
Sở hữu khác 99.34%
Ngành nghề kinh doanh
    Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp, sân bay bến cảng.

    Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng.

    Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng, kinh doanh nhà, khách sạn.

    Đầu tư xây dựng và kinh doanh điện.

    Xuất nhập khẩu vật tư và thiết bị điện.

    Khai thác, chế biến và kinh doanh khoáng sản.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh