Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 9.40  GT GD (tỷ) 0.05  Giá bình quân 9.50  Room 0
Cao nhất 9.50  Cao 52 tuần 13.30  P/E 0.00  Current room 2,541,700 
Thấp nhất 9.40  Thấp 52 tuần 7.80  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 5,700  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 5788.30  Thư giá 16,180.75 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Kim khí  
  Tên quốc tế Produce and Trading Metal JSC  
  Vốn điều lệ 52,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Số 6 Nguyễn Trãi, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền, Hải Phòng  
  Điện thoại +84 (31) 382-6832  
  Số fax +84 (31) 383-6425  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Đào Trọng Khôi Chủ tịch HĐQT
Phạm Hữu Nha Phó Chủ tịch HĐQT
Phạm Văn Thìn Ủy viên HĐQT
Đoàn Trung Hà Ủy viên HĐQT
Trần Thị Huệ Trưởng ban kiểm soát
Vũ Hồng Khanh Thành viên Ban kiểm soát
Trần Thị Huệ Thành viên Ban kiểm soát
Đào Trọng Khôi Tổng Giám đốc
Phạm Hữu Nha Phó TGĐ
Phạm Văn Thìn Phó TGĐ
Đặng Thị Mấm Kế toán trưởng
Phạm Thị Minh Hạnh Thành viên Ban kiểm soát
Đoàn Trung Hà Phó TGĐ
Ngô Bắc Hà Ủy viên HĐQT
Công ty cùng ngành Dịch vụ hỗ trợ
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BSC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BTT 25.00 0.00% 0.00 0.87 0.00
CCI 8.70 -6.45% 0.00 0.57 0.00
DHI 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HIG 5.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
HLG 9.10 -2.15% 3.30 0.51 0.00
HTP 7.30 + 1.39% 0.00 0.00 0.00
IHK 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
IMT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
LHG 12.50 + 5.04% 0.00 0.58 0.00
NVC 0.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PAN 33.40 + 1.21% 6.80 1.18 0.00
PET 21.00 + 2.94% 8.80 1.84 0.00
PIT 5.80 0.00% 4.75 0.28 0.00
PVE 6.70 -4.29% 0.00 0.00 0.00
SAP 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDA 4.90 + 4.26% 0.00 0.00 0.00
SDV 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHN 1.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
TH1 32.70 -3.82% 0.00 0.00 0.00
TIX 18.50 + 3.35% 0.00 0.00 0.00
TMC 9.20 -4.17% 0.00 0.00 0.00
TMX 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNA 22.00 + 0.46% 0.00 0.00 0.00
TNM 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TPH 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSC 5.40 + 3.85% 0.00 0.00 0.00
VCM 12.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VMG 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNC 12.80 -0.78% 0.00 0.00 0.00
VNX 8.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VQC 11.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 29/03/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.18%
Sở hữu khác 99.82%
Ngành nghề kinh doanh
    Sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu vật tư, vật liệu hàng hoá, thiết bị phụ tùng và các sản phẩm kim khí;Dịch vụ vận chuyển, bốc xếp, cho thuê văn phòng, kho bãi; Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, dịch vụ du lịch khác;Kinh doanh lương thực, thực phẩm, hàng nông - lâm - thuỷ hải sản, vật liệu xây dựng, sắt thép phế liệu, thiết bị điện - điện tử, thiết bị bưu chính viễn thông;Kinh doanh và chế tạo thiết bị nâng hạ, sản xuất và kinh doanh thép các loạiVận tải và đại lý vận tải hàng hoá thuỷ bộ;Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá và phá dỡ tàu cũ;Sản xuất và kinh doanh khí công nghiệp.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh