Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 8.20  GT GD (tỷ) 8.29  Giá bình quân 8.16  Room 180,000,000
Cao nhất 8.30  Cao 52 tuần 13.80  P/E 8.10  Current room 78,280,900 
Thấp nhất 8.10  Thấp 52 tuần 6.50  P/B 0.62  SL CP ĐLH  
Khối lượng 1,016,200  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS Thư giá
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam  
  Tên quốc tế Petrovietnam Finance Joint Stock Corporation  
  Vốn điều lệ 6,000,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 22 Ngô Quyền, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội  
  Điện thoại 84-(4) 394 268 00  
  Số fax 84-(4) 394 267 96/97  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Đình Lâm Chủ tịch HĐQT
Ông Vũ Huy An Phó Chủ tịch HĐQT
Ông Đỗ Quang Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Khuyến Nguồn Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Thiện Bảo Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Anh Tuấn Phó TGĐ
Ông Đoàn Minh Mẫn Phó TGĐ
Bà Nguyễn Thu Hương Phó TGĐ
Ông Phạm Huy Tuyên Phó TGĐ
Ông Nguyễn Hải An Trưởng Ban Kiểm soát
Ông Đoàn Ngọc Lưu Thành viên Ban Kiểm soát
Bà Đào Thị Kim Hải Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Phạm Quang Huy Kế toán trưởng
Bà Nguyễn Thị Thu Phương Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành Tài chính
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AGR 5.20 -3.70% 2.93 0.72 0.00
APG 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
API 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
APS 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
AVS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BSI 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
BVS 11.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
CLS 4.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTS 7.10 -1.39% 0.00 0.00 0.00
GBS 2.00 -4.76% 0.00 0.00 0.00
HAG 21.50 0.00% 3.22 1.26 3,866.01
HBS 4.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
HCM 21.80 + 1.40% 3.09 0.66 0.00
HPC 3.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
IVS 4.90 -2.00% 0.00 0.00 0.00
KLS 8.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
MSN 99.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
ORS 2.40 -4.00% 0.00 0.00 0.00
PHS 3.00 + 3.45% 0.00 0.00 0.00
PRUBF1 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PSI 7.20 + 4.35% 0.00 0.00 0.00
SBS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHS 6.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
SME 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSI 18.20 + 1.11% 3.43 0.67 0.00
SVS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TAS 0.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VDS 3.70 + 2.78% 0.00 0.00 0.00
VIG 2.50 -3.85% 0.00 0.00 0.00
VIX 7.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VND 9.60 + 2.13% 0.00 0.00 0.00
WSS 4.40 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 22/02/2013
Sở hữu nhà nước 78.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 15.18%
Sở hữu khác 6.82%
Ngành nghề kinh doanh
    Huy động vốn
    Hoạt động tín dụng
    Mở tài khoản và dịch vụ ngân quỹ
    Các hoạt động khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh