Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 2.70  GT GD (tỷ) 0.01  Giá bình quân 2.74  Room 9,800,000
Cao nhất 2.70  Cao 52 tuần 6.50  P/E 0.00  Current room 9,637,400 
Thấp nhất 2.60  Thấp 52 tuần 2.30  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 3,280  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 997.68  Thư giá 15,538.98 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần vận tải biển VINASHIP  
  Tên quốc tế VINASHIP Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 200,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Số 1 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Hải Phòng.  
  Điện thoại +84 (31) 384-2151  
  Số fax +84 (31) 384-2271  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Đoàn Bá Thước Chủ tịch HĐQT
Đỗ Hồng Phấn Ủy viên HĐQT
Lã Đức Trọng Ủy viên HĐQT
Mai Xuân Ngoạt Ủy viên HĐQT
Đoàn Văn Minh Ủy viên HĐQT
Tô Hanh Trưởng ban kiểm soát
Đinh Huy Dũng Thành viên Ban kiểm soát
Trần Thị Kim Lan Thành viên Ban kiểm soát
Cao Minh Tuấn Tổng Giám đốc
Mai Xuân Ngoạt Phó TGĐ
Vương Ngọc Sơn Kế toán trưởng
Đỗ Văn Hội Phó Chủ tịch HĐQT
Cao Minh Tuấn Ủy viên HĐQT
Nguyễn Quang Duy Phó TGĐ
Công ty cùng ngành Giao thông Vận tải
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BXD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DDM 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHL 6.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
DL1 7.10 -5.33% 0.00 0.00 0.00
DVP 68.00 0.00% 16.03 4.55 0.00
DXP 46.00 -2.54% 0.00 0.00 0.00
GMD 33.90 + 1.50% 4.98 0.66 0.00
GSP 7.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
HCT 6.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
HDO 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HMH 15.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPL 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTV 14.40 0.00% 5.83 0.73 0.00
ILC 4.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
MAC 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
MHC 2.50 -3.85% -1.04 0.26 0.00
MNC 3.40 -2.86% 0.00 0.00 0.00
NOS 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
PCT 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
PDN 22.30 -6.69% 0.00 0.00 0.00
PGT 3.40 -2.86% 0.00 0.00 0.00
PJC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PJT 8.30 -2.35% 8.79 0.72 0.00
PMM 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PRC 8.90 + 8.54% 0.00 0.00 0.00
PSP 6.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTH 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTS 5.00 -9.09% 0.00 0.00 0.00
PTT 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SBC 12.40 + 0.81% 0.00 0.00 0.00
SFI 21.00 -1.87% 0.00 0.00 0.00
SGS 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SHC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSG 3.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
STG 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
STT 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
SWC 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCL 19.10 + 0.53% 3.76 1.11 0.00
TCO 12.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TJC 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
TMS 26.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCV 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
VFC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VFR 5.10 -5.56% 0.00 0.00 0.00
VGP 15.50 -2.52% 0.00 0.00 0.00
VIP 7.40 -1.33% 8.44 0.55 0.00
VNF 13.40 + 3.08% 0.00 0.00 0.00
VNL 13.00 -6.47% 0.00 0.00 0.00
VNT 21.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VOS 3.70 + 5.71% 0.00 0.00 0.00
VSC 41.60 -0.48% 0.00 0.00 0.00
VSG 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VSP 1.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VST 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTO 4.00 -2.44% 0.00 0.00 0.00
WTC 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 29/03/2010
Sở hữu nhà nước 51.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 3.81%
Sở hữu khác 45.19%
Ngành nghề kinh doanh
    Kinh doanh vận tải biển;
    Khai thác cầu cảng,kho bãi và dịch vụ giao nhận kho vận;
    Dịch vụ đại lý tàu;
    Dịch vụ đại lý vận tải nội địa, đại lý;
    Dịch vụ cung ứng tàu biển;
    Dịch vụ kiểm đếm hàng hoá;
    Dịch vụ khai thuế hải quan;
    Dịch vụ hợp tác lao động;
    Cho thuê văn phòng, kinh doanh khách sạn;
    Dịch vụ xuất nhập khẩu;
    Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh