Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa   GT GD (tỷ)   Giá bình quân   Room  
Cao nhất   Cao 52 tuần   P/E   Current room  
Thấp nhất   Thấp 52 tuần   P/B   SL CP ĐLH  
Khối lượng   Vốn hóa (tỷ)   EPS   Thư giá  
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tế  
  Tên quốc tế Interfood Shareholding Company  
  Vốn điều lệ 291,409,840,000 đồng  
  Địa chỉ Lô 13, KCN Tam Phước, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai  
  Điện thoại 84-(61) 511 138  
  Số fax 84-(61) 513 498  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông Michio Nagabayashi Chủ tịch HĐQT
Ông Hiroshi Fujikawa Ủy viên HĐQT
Ông Toru Yamasaki Ủy viên HĐQT
Bà Nguyễn Thị Kim Liên Ủy viên HĐQT
Ông Pang Tze Wei Ủy viên HĐQT
Ông Michio Nagabayashi Tổng Giám đốc
Ông Hidefumi Matsuo Giám đốc
Ông Hajime Kobayashi Giám đốc
Ông Kazufumi Nagashima Giám đốc
Bà Nguyễn Thị Kim Liên Giám đốc tài chính
Ông Takaaki Suemitsu Giám đốc bán hàng
Bà Thái Thu Thảo Trưởng Ban Kiểm soát
Ông Kazufumi Nagashima Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Hajime Kobayashi Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Hồ Xuân Tùng Kế toán trưởng
Bà Nguyễn Thị Kim Liên Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành Thực phẩm chế biến
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAM 20.50 -5.96% 3.16 0.81 0.00
ABT 40.00 -1.48% 3.24 1.07 0.00
ACL 11.20 + 1.82% 2.00 0.59 100.80
AGD 58.00 + 5.45% 0.00 3.90 0.00
AGF 36.30 + 0.28% 32.32 0.80 466.79
AGM 16.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
ANV 7.20 0.00% -3.70 0.33 0.00
APC 10.20 + 0.99% 3.17 0.80 0.00
ATA 4.40 + 2.33% 1.22 0.43 0.00
AVF 7.50 + 2.74% 0.00 0.00 0.00
BAS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BBC 22.40 -5.88% 6.02 0.66 0.00
BHS 14.60 -0.68% 2.25 0.65 270.56
BLF 5.80 + 3.57% 0.00 0.00 0.00
CAD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CAN 28.70 + 9.96% 0.00 0.00 0.00
CFC 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
CLP 4.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMX 6.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
DBC 20.50 -0.97% 0.00 0.00 0.00
DBF 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNF 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
FBT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
FDG 6.60 -5.71% 0.00 0.00 0.00
FMC 11.00 + 2.80% 5.89 0.60 83.57
GFC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HFX 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHC 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HVG 38.50 + 2.12% 6.26 1.41 0.00
ICF 3.50 -2.78% 1.55 0.24 0.00
IDI 6.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
KDC 46.30 -1.28% 5.40 1.59 2,596.58
KHA 12.20 + 0.83% 3.29 0.61 0.00
KTS 17.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
LAF 5.50 + 5.77% 2.08 0.46 0.00
LSS 14.10 0.00% 2.63 0.63 0.00
MCF 16.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
MPC 26.00 0.00% 7.61 1.71 0.00
NGC 11.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NHS 12.90 -0.77% 0.00 0.00 0.00
NKD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NSC 85.00 0.00% 20.43 4.04 0.00
PSL 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S33 19.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SAF 29.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SBT 14.00 -0.71% 9.44 1.21 0.00
SCO 7.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEC 17.80 + 4.09% 5.69 1.43 0.00
SGC 20.70 -10.00% 0.00 0.00 0.00
SHV 18.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJ1 23.20 + 1.31% 0.00 0.00 0.00
SLS 27.20 + 4.62% 0.00 0.00 0.00
SNC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPC 12.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSC 42.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TAC 46.00 + 4.55% 0.00 0.00 0.00
THV 0.50 + 25.00% 0.00 0.00 0.00
TS4 9.10 + 1.11% 2.87 0.45 0.00
VCF 208.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VHC 24.00 -2.04% 3.73 1.29 0.00
VHF 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VLF 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNH 2.60 + 4.00% 0.00 0.00 0.00
VTF 25.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 21/12/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 48.82%
Sở hữu khác 51.18%
Ngành nghề kinh doanh
    * Chế biến nông sản thủy sản thành sản phẩm đóng hộp, sấy khô, ướp đông, muối, ngâm dấm
    * Sản xuất các loại bánh, thức ăn nhẹ
    * Chế biến nước trái cây có ga, nước trái cây có độ cồn thấp (5%), nước tinh lọc đóng chai
    * Sản xuất chai PET phục vụ sản xuất của Công ty.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh