Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 6.80  GT GD (tỷ) 15.20  Giá bình quân 6.79  Room 274,808,300
Cao nhất 6.90  Cao 52 tuần 9.70  P/E 3.25  Current room 177,987,400 
Thấp nhất 6.70  Thấp 52 tuần 3.70  P/B 0.28  SL CP ĐLH  
Khối lượng 2,238,010  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 2089.94  Thư giá 24,415.64 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo  
  Tên quốc tế Tan Tao Investment Industry Corporation  
  Vốn điều lệ 4,451,583,340,000 đồng  
  Địa chỉ Lô 16, đường 02, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh  
  Điện thoại 84-(8) 3750 51 71/2/3/4  
  Số fax 84-(8) 3750 82 37  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Bà Đặng Thị Hoàng Yến Chủ tịch HĐQT
Ông Nguyễn Văn Tầu Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Tuấn Minh Ủy viên HĐQT
Ông Nguyễn Thanh Phong Ủy viên HĐQT
Ông Trần Đình Hưng Ủy viên HĐQT
Ông Trần Đình Hưng Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Tuấn Minh Phó TGĐ
Ông Đỗ Tuấn Cường Trưởng Ban Kiểm soát
Ông Nguyễn Trọng Dũng Thành viên Ban Kiểm soát
Bà Lê Thị Phương Chi Thành viên Ban Kiểm soát
Ông Phạm Thanh Thêm Kế toán trưởng
Ông Trần Đình Hưng Đại diện công bố thông tin
Công ty cùng ngành Vật liệu & xây dựng
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ACC 33.10 + 6.77% 0.00 0.00 0.00
ACE 11.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
ADP 15.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
B82 10.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
BCC 5.40 + 1.89% 0.00 0.00 0.00
BCE 7.90 + 1.28% 0.00 0.00 0.00
BHC 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHT 3.40 + 9.68% 0.00 0.00 0.00
BHV 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BMP 70.00 + 2.94% 4.76 3.80 0.00
BT6 5.80 0.00% 0.81 0.17 0.00
BTS 3.90 + 8.33% 0.00 0.00 0.00
C21 15.20 + 1.33% 0.00 0.00 0.00
C32 14.30 -0.69% 0.00 0.00 0.00
C47 16.70 + 4.38% 0.00 0.00 0.00
C92 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CCM 10.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
CDC 4.20 -4.55% 1.14 0.19 0.00
CI5 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CIC 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CID 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CII 20.20 + 2.54% 2.64 1.15 0.00
CKV 8.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMS 11.00 -0.90% 0.00 0.00 0.00
CNT 4.20 + 5.00% 0.78 0.18 0.00
CSC 6.90 + 4.55% 0.00 0.00 0.00
CT3 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT6 7.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTA 3.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTD 37.50 + 3.59% 0.00 0.64 0.00
CTI 6.80 0.00% 0.00 0.73 0.00
CTM 2.50 -7.41% 0.00 0.00 0.00
CTN 4.70 -2.08% 0.00 0.00 0.00
CTV 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTX 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CVN 4.00 -2.44% 0.00 0.00 0.00
CVT 9.00 + 1.12% 0.00 0.00 0.00
CX8 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CYC 3.00 0.00% 12.73 0.23 0.00
D26 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
D2D 17.30 + 2.98% 3.58 0.71 0.00
DAC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DAG 14.40 -0.69% 0.00 1.19 0.00
DC4 7.70 + 5.48% 0.00 0.00 0.00
DCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCT 2.30 + 4.55% 1.25 0.13 54.26
DGT 11.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHA 8.10 -1.22% 1.20 0.27 0.00
DIC 6.70 + 1.52% 2.71 0.43 0.00
DID 5.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNP 15.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTA 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DXV 2.80 0.00% 2.99 0.31 0.00
DZM 4.20 + 5.00% 0.00 0.00 0.00
FCN 17.30 -1.14% 0.00 0.00 0.00
FPC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
GMX 12.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
GTH 9.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
H11 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HAS 5.00 -3.85% 5.40 0.29 29.71
HBC 17.40 + 1.16% 5.45 0.46 0.00
HCC 12.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HDA 8.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHL 1.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HLY 15.10 -9.58% 0.00 0.00 0.00
HPR 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPS 5.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
HT1 5.20 -1.89% 3.08 0.53 0.00
HTB 19.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTI 7.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
HU1 8.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
HU3 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HUT 7.70 + 1.32% 0.00 0.00 0.00
HVX 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
I40 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
ICG 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
ICI 5.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
IDV 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
INC 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
KAC 7.10 -1.39% 0.00 0.00 0.00
KBC 8.40 + 1.20% 2.52 0.51 0.00
KBT 16.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
KCE 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KHL 2.00 -9.09% 0.00 0.00 0.00
KSA 10.10 + 1.00% 0.00 0.00 0.00
KSB 22.00 + 1.38% 0.00 0.82 0.00
L14 8.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
L18 8.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
L43 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
L44 6.60 -2.94% 0.00 0.00 0.00
L61 8.50 + 1.19% 0.00 0.00 0.00
LBM 10.80 -2.70% 8.68 0.77 0.00
LCC 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
LCS 7.10 + 2.90% 0.00 0.00 0.00
LHC 34.00 -5.56% 0.00 0.00 0.00
LIG 6.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
LM3 2.60 + 4.00% 0.00 0.00 0.00
LM8 13.40 + 3.88% 0.00 0.00 0.00
LO5 3.50 + 9.38% 0.00 0.00 0.00
LUT 3.50 -7.89% 0.00 0.00 0.00
MCC 14.60 + 8.96% 0.00 0.00 0.00
MCG 4.10 + 5.13% 0.93 0.27 0.00
MCL 1.60 + 6.67% 0.00 0.00 0.00
MCO 2.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCV 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MDG 3.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
NAG 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
NAV 6.50 0.00% 4.43 0.65 0.00
NHA 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
NHC 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NLG 21.40 + 7.00% 0.00 0.00 0.00
NNC 49.50 + 5.32% 0.00 0.00 0.00
NSN 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NTB 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
NVN 3.10 -6.06% 0.00 0.17 0.00
PHC 3.40 -2.86% 0.00 0.00 0.00
PHH 4.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
PIV 5.40 -8.47% 0.00 0.00 0.00
PPE 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPG 3.30 -8.33% 0.00 0.00 0.00
PSG 0.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTB 30.00 -3.23% 0.00 0.00 0.00
PTD 5.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTK 10.70 -2.73% 0.00 0.00 0.00
PTM 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVA 4.50 + 4.65% 0.00 0.00 0.00
PVV 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVX 5.30 + 1.92% 0.00 0.00 0.00
PX1 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PXL 3.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
QNC 5.20 -1.89% 0.00 0.00 0.00
QTC 37.20 -3.38% 0.00 0.00 0.00
REM 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
S12 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
S27 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S55 24.10 + 5.70% 0.00 0.00 0.00
S64 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S91 8.20 + 1.23% 0.00 0.00 0.00
S96 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
S99 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
SC5 17.10 -5.00% 0.00 0.00 0.00
SCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SCJ 6.00 + 3.45% 0.00 0.00 0.00
SCL 6.70 -4.29% 0.00 0.00 0.00
SD1 2.90 + 3.57% 0.00 0.00 0.00
SD2 6.10 + 1.67% 0.00 0.00 0.00
SD3 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD4 3.90 + 8.33% 0.00 0.00 0.00
SD5 18.00 -1.64% 0.00 0.00 0.00
SD6 9.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD7 6.30 + 3.28% 0.00 0.00 0.00
SD8 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD9 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDB 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDC 6.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDD 2.90 -3.33% 0.00 0.00 0.00
SDG 19.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDH 3.20 + 3.23% 0.00 0.00 0.00
SDJ 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDN 23.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDP 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDT 13.30 + 0.76% 0.00 0.00 0.00
SDU 4.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDY 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEL 8.00 -1.23% 0.00 0.00 0.00
SJC 7.10 + 4.41% 0.00 0.00 0.00
SJE 10.00 -2.91% 0.00 0.00 0.00
SJM 2.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SKS 6.20 + 3.33% 0.00 0.00 0.00
SMC 15.90 -1.24% 0.00 0.00 0.00
SNG 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
STV 6.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
SZL 11.70 -2.50% 0.00 0.00 0.00
TBT 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TBX 18.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCR 3.60 -5.26% 0.00 0.00 0.00
THG 8.80 + 2.33% 0.00 0.00 0.00
TKC 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
TLT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNY 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSM 3.00 -9.09% 0.00 0.00 0.00
TTC 6.70 + 1.52% 0.00 0.00 0.00
TV2 13.50 -6.90% 0.00 0.00 0.00
TV3 14.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV4 10.30 -9.65% 0.00 0.00 0.00
TVG 1.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
TXM 3.50 + 6.06% 0.00 0.00 0.00
UIC 10.90 + 0.93% 0.00 0.00 0.00
V11 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V12 8.00 -14.89% 0.00 0.00 0.00
V15 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
V21 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC1 15.00 + 7.91% 0.00 0.00 0.00
VC2 9.00 -2.17% 0.00 0.00 0.00
VC3 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC5 5.50 + 1.85% 0.00 0.00 0.00
VC6 5.00 -1.96% 0.00 0.00 0.00
VC7 4.20 + 2.44% 0.00 0.00 0.00
VC9 7.20 -2.70% 0.00 0.00 0.00
VCA 12.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCC 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCG 12.20 + 0.83% 0.00 0.00 0.00
VCH 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCS 8.00 -5.88% 0.00 0.00 0.00
VCT 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VE1 2.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
VE9 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VHL 13.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
VIT 5.60 -3.45% 0.00 0.00 0.00
VMC 14.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNE 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTA 3.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTS 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTV 7.40 -1.33% 0.00 0.00 0.00
VXB 10.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
XMC 6.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
YBC 17.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 24/12/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 16.50%
Sở hữu khác 83.50%
Ngành nghề kinh doanh
    * Đầu tư xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng trong Khu công nghiệp Tân Tạo
    * Đầu tư xây dựng và kinh doanh khu công nghiệp, khu dân cư đô thị
    * Cho thuê đất đã được xây dựng xong cơ sở hạ tầng
    * Cho thuê hoặc bán nhà xưởng do Công ty xây dựng trong khu công nghiệp
    * Kinh doanh các dịch vụ trong Khu công nghiệp
    * Dịch vụ tư vấn đầu tư, tư vấn khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
    * Xây dựng công nghiệp, dân dụng, giao thông
    * Dịch vụ giao nhận hàng hóa và dịch vụ cho thuê kho bãi
    * Xây dựng các công trình điện đến 35KV
    * Kinh doanh nhà ở (xây dựng, sửa chữa nhà để bán hoặc cho thuê)
    * Dịch vụ truyền số liệu; dịch vụ truyền tệp điện tử, truy cập từ xa; dịch vụ truy cập dữ liệu theo các phương thức khác nhau; cung cấp dịch vụ internet (ISP), cung cấp dịch vụ ứng dụng internet (OSP), cung cấp nội dung thông tin trên internet (khi được cấp phép theo quy định của pháp luật); các dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh