Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 8.50  GT GD (tỷ) 0.00  Giá bình quân 0.00  Room 4,900,000
Cao nhất 8.50  Cao 52 tuần 13.10  P/E 0.00  Current room 4,890,300 
Thấp nhất 8.50  Thấp 52 tuần 7.30  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 10  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá 0.00 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3  
  Tên quốc tế HUD3 Investment and construction joint stock company  
  Vốn điều lệ 99,999,440,000 đồng  
  Địa chỉ 40 Lê Hồng Phong, phường Hà Cầu, Hà Đông, Hà Nội  
  Điện thoại 84-(4) 3382 4572  
  Số fax 84-(4) 3382 7991  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông Trần Đình Vọng Chủ tịch HĐQT
Ông Phan Trường Sơn Phó Chủ tịch HĐQT
Bà Lê Thị Lan Ủy viên HĐQT
1.0 1.0
TÊN CHỨC VỤ
Ông Trần Đình Vọng Chủ tịch HĐQT
Ông Phan Trường Sơn Phó Chủ tịch HĐQT
Bà Lê Thị Lan Ủy viên HĐQT
Ông Vương Đăng Phương Ủy viên HĐQT
Bà Nguyễn Thị Thúy Ủy viên HĐQT
Ông Phan Trường Sơn Tổng Giám đốc
Ông Nguyễn Mạnh Thắng Phó TGĐ
Ông Vương Đăng Phương Phó TGĐ
Ông Trịnh Duy Hoàn Trưởng Ban Kiểm soát
Công ty cùng ngành Vật liệu & xây dựng
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
ACC 27.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
ACE 11.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
ADP 12.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
B82 10.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
BCC 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
BCE 8.20 + 1.23% 0.00 0.00 0.00
BHC 1.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHT 4.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
BHV 5.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BMP 67.00 -20.24% 4.56 3.64 0.00
BT6 6.20 + 3.33% 0.86 0.18 0.00
BTS 4.60 + 6.98% 0.00 0.00 0.00
C21 14.70 -1.34% 0.00 0.00 0.00
C32 14.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
C47 16.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
C92 11.00 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
CCM 10.40 + 7.22% 0.00 0.00 0.00
CDC 5.00 0.00% 1.36 0.22 0.00
CI5 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CIC 1.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CID 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CII 19.70 0.00% 2.58 1.12 0.00
CKV 9.00 -1.10% 0.00 0.00 0.00
CMS 10.90 -0.91% 0.00 0.00 0.00
CNT 4.60 + 6.98% 0.85 0.19 0.00
CSC 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT3 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CT6 7.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTA 3.00 -3.23% 0.00 0.00 0.00
CTD 37.10 0.00% 0.00 0.63 0.00
CTI 6.40 0.00% 0.00 0.68 0.00
CTM 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTN 4.60 -2.13% 0.00 0.00 0.00
CTV 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTX 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CVN 4.10 + 2.50% 0.00 0.00 0.00
CVT 9.10 -1.09% 0.00 0.00 0.00
CX8 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
CYC 2.90 0.00% 12.30 0.22 0.00
D26 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
D2D 17.40 + 6.10% 3.61 0.71 0.00
DAC 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DAG 13.70 + 0.74% 0.00 1.13 0.00
DC4 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DCT 2.30 + 4.55% 1.25 0.13 54.26
DGT 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
DHA 8.60 + 2.38% 1.27 0.28 0.00
DIC 6.50 0.00% 2.63 0.42 0.00
DID 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNP 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DTA 4.00 -2.44% 0.00 0.00 0.00
DTC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DXV 3.20 0.00% 3.42 0.35 0.00
DZM 4.20 -4.55% 0.00 0.00 0.00
FCN 22.60 + 6.60% 0.00 0.00 0.00
FPC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
GMX 13.30 -9.52% 0.00 0.00 0.00
GTH 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
H11 7.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
HAS 5.10 + 4.08% 5.50 0.29 30.30
HBC 16.50 + 1.23% 5.17 0.44 0.00
HCC 12.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HDA 10.20 -9.73% 0.00 0.00 0.00
HHL 0.80 -11.11% 0.00 0.00 0.00
HLY 20.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPR 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HPS 3.90 -9.30% 0.00 0.00 0.00
HT1 5.40 + 1.89% 3.20 0.55 0.00
HTB 19.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
HTI 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
HU1 8.80 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
HUT 7.80 -1.27% 0.00 0.00 0.00
HVX 4.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
I40 3.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
ICG 5.60 -1.75% 0.00 0.00 0.00
ICI 4.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
IDV 18.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
INC 2.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
ITA 7.70 0.00% 3.68 0.32 0.00
KAC 5.70 -6.56% 0.00 0.00 0.00
KBC 8.20 + 2.50% 2.46 0.50 0.00
KBT 17.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KCE 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
KHL 2.00 -4.76% 0.00 0.00 0.00
KSA 9.60 + 1.05% 0.00 0.00 0.00
KSB 19.50 -2.50% 0.00 0.73 0.00
L14 5.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
L18 9.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
L43 6.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
L44 6.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
L61 8.60 -2.27% 0.00 0.00 0.00
LBM 12.70 + 0.79% 10.21 0.90 0.00
LCC 3.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
LCS 7.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
LHC 39.60 + 1.54% 0.00 0.00 0.00
LIG 6.80 + 1.49% 0.00 0.00 0.00
LM3 2.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
LM8 13.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
LO5 3.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
LUT 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCC 15.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCG 4.30 0.00% 0.98 0.28 0.00
MCL 1.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCO 2.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCV 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MDG 3.80 + 5.56% 0.00 0.00 0.00
NAG 2.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
NAV 6.70 0.00% 4.56 0.67 0.00
NHA 3.10 -8.82% 0.00 0.00 0.00
NHC 18.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NLG 24.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NNC 46.20 + 0.65% 0.00 0.00 0.00
NSN 6.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
NTB 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
NVN 3.00 -3.23% 0.00 0.17 0.00
PHC 3.40 + 6.25% 0.00 0.00 0.00
PHH 4.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
PIV 5.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PPE 2.20 + 4.76% 0.00 0.00 0.00
PPG 2.90 -6.45% 0.00 0.00 0.00
PSG 0.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTB 27.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTD 5.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PTK 10.00 + 1.01% 0.00 0.00 0.00
PTM 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
PVA 4.90 + 2.08% 0.00 0.00 0.00
PVV 3.80 + 2.70% 0.00 0.00 0.00
PVX 5.70 -1.72% 0.00 0.00 0.00
PX1 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
PXL 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
QNC 5.40 + 1.89% 0.00 0.00 0.00
QTC 39.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
REM 1.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
S12 3.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
S27 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S55 25.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
S64 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S91 8.70 -3.33% 0.00 0.00 0.00
S96 3.40 -2.86% 0.00 0.00 0.00
S99 4.30 -6.52% 0.00 0.00 0.00
SC5 16.90 + 3.68% 0.00 0.00 0.00
SCC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SCJ 6.00 -3.23% 0.00 0.00 0.00
SCL 7.50 -9.64% 0.00 0.00 0.00
SD1 2.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD2 6.60 -5.71% 0.00 0.00 0.00
SD3 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD4 4.10 -4.65% 0.00 0.00 0.00
SD5 20.90 + 0.97% 0.00 0.00 0.00
SD6 9.80 -4.85% 0.00 0.00 0.00
SD7 6.80 -8.11% 0.00 0.00 0.00
SD8 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SD9 8.80 -4.35% 0.00 0.00 0.00
SDB 1.10 -8.33% 0.00 0.00 0.00
SDC 7.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDD 3.30 -5.71% 0.00 0.00 0.00
SDG 21.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDH 3.50 -2.78% 0.00 0.00 0.00
SDJ 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDN 24.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDP 3.80 -9.52% 0.00 0.00 0.00
SDS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SDT 13.90 -2.80% 0.00 0.00 0.00
SDU 5.50 -1.79% 0.00 0.00 0.00
SDY 2.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEL 7.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJC 7.00 -5.41% 0.00 0.00 0.00
SJE 10.80 + 0.93% 0.00 0.00 0.00
SJM 2.00 + 5.26% 0.00 0.00 0.00
SKS 6.70 + 1.52% 0.00 0.00 0.00
SMC 15.70 + 0.64% 0.00 0.00 0.00
SNG 14.10 -2.08% 0.00 0.00 0.00
SSS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
STV 5.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SZL 12.40 + 3.33% 0.00 0.00 0.00
TBT 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TBX 16.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
TCR 4.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
THG 10.00 + 3.09% 0.00 0.00 0.00
TKC 3.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
TLT 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
TNY 13.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TSM 2.70 0.00% 0.00 0.00 0.00
TTC 7.30 + 1.39% 0.00 0.00 0.00
TV2 12.50 -3.10% 0.00 0.00 0.00
TV3 12.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
TV4 9.90 -1.00% 0.00 0.00 0.00
TVG 1.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
TXM 3.40 + 3.03% 0.00 0.00 0.00
V11 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V12 8.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
V15 2.20 -8.33% 0.00 0.00 0.00
V21 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC1 15.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC2 7.40 -1.33% 0.00 0.00 0.00
VC3 12.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC5 6.10 + 1.67% 0.00 0.00 0.00
VC6 6.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC7 4.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
VC9 7.40 + 1.37% 0.00 0.00 0.00
VCA 12.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCC 10.20 + 0.99% 0.00 0.00 0.00
VCG 13.50 + 0.75% 0.00 0.00 0.00
VCH 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCS 9.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VCT 7.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VE1 2.80 + 3.70% 0.00 0.00 0.00
VE9 5.90 + 1.72% 0.00 0.00 0.00
VHL 13.50 -2.88% 0.00 0.00 0.00
VIT 5.40 -10.00% 0.00 0.00 0.00
VMC 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNE 5.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTA 2.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTS 9.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
VTV 7.80 + 5.41% 0.00 0.00 0.00
VXB 8.50 -16.67% 0.00 0.00 0.00
XMC 6.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
YBC 17.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 19/04/2012
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
    # Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu chính viễn thông, đường dây và trạm biến thế điện, công trình kỹ thuật hạ tầng trong các khu đô thị và công nghiệp. Xây dựng các công trình công cộng, công viên sinh vật cảnh. Xây dựng các công trình văn hóa thể thao, du lịch, tu bổ tôn tạo các di tích lịch sử văn hóa xã hội;
    # Lắp đặt điện nước, thi công lắp đặt thiết bị kỹ thuật công trình;
    # Lập, quản lý các dự án đầu tư xây dựng;
    # Trang trí nội ngoại thất các công trình xây dựng;
    # Sản xuất, kinh doanh vật tư, thiết bị, vật liệu xây dựng;
    # Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị, công nghiệp xây dựng;
    # Đầu tư các dự án phát triển nhà và đô thị;
    # Sản xuất vỏ bao xi măng;
    # Đầu tư phát triển các khu du lịch sinh thái;
    # Sản xuất kinh doanh đồ gỗ dân dụng và công nghiệp;
    # Kinh doanh bất động sản; Đầu tư xây dựng các khu công nghiệp;
    # Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh