Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 10.50  GT GD (tỷ) 0.00  Giá bình quân   Room 6,468,000
Cao nhất 10.50  Cao 52 tuần 14.30  P/E 0.00  Current room 6,179,200 
Thấp nhất 10.50  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS 0.00  Thư giá 0.00 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Docimexco  
  Tên quốc tế DONG THAP TRADING CORPORATION  
  Vốn điều lệ 132,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ 89 Nguyễn Huệ, phường 1, Tp Cao lãnh, Tỉnh Đồng Tháp  
  Điện thoại (84-67) 3852511  
  Số fax (84-67) 3851250  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Ông PHẠM VĂN ĐƯỢC Chủ tịch HĐQT
Ông PHẠM VĂN PHÁT Phó Chủ tịch HĐQT
Ông PHẠM VĂN DŨNG Ủy viên HĐQT
Ông LÊ TRƯỜNG SƠN Ủy viên HĐQT
Ông LƯU NGUYỄN ANH TUẤN Ủy viên HĐQT
Ông LÊ NGỌC ĐĂNG Ủy viên HĐQT
Ông ANTHONY NGUYỄN Ủy viên HĐQT
Ông TRANG HỮU NGHĨA Trưởng Ban Kiểm soát
Ông LÊ TRƯỜNG SƠN Tổng Giám đốc
Ông PHẠM VĂN DŨNG Phó TGĐ
Bà NGUYỄN THỊ DUNG Thành viên Ban Kiểm soát
Ông ĐINH THIỆN HIỀN Thành viên Ban Kiểm soát
Ông HÀ XUÂN LONG Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Thực phẩm chế biến
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAM 22.80 -0.87% 3.52 0.91 0.00
ABT 40.00 0.00% 3.24 1.07 0.00
ACL 11.30 + 5.61% 2.02 0.59 101.70
AGD 53.00 -6.19% 0.00 3.57 0.00
AGF 27.80 0.00% 24.75 0.61 357.49
AGM 16.50 -2.94% 0.00 0.00 0.00
ANV 6.60 -1.49% -3.39 0.30 0.00
APC 10.10 -0.98% 3.13 0.79 0.00
ATA 4.50 0.00% 1.24 0.44 0.00
AVF 7.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BAS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
BBC 22.50 + 0.90% 6.05 0.67 0.00
BHS 16.80 0.00% 2.59 0.75 0.00
BLF 5.40 -5.26% 0.00 0.00 0.00
CAD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CAN 26.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
CFC 4.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CLP 4.80 0.00% 0.00 0.00 0.00
CMX 5.30 -5.36% 0.00 0.00 0.00
DBC 18.60 + 0.54% 0.00 0.00 0.00
DBF 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
DNF 1.90 0.00% 0.00 0.00 0.00
FBT 4.40 0.00% -0.57 0.28 0.00
FMC 10.10 0.00% 5.41 0.55 0.00
GFC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
HFX 2.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HHC 17.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
HVG 33.00 -0.30% 5.36 1.21 0.00
ICF 3.30 -2.94% 1.46 0.23 0.00
IDI 7.00 + 1.45% 0.00 0.00 0.00
IFS 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
KDC 49.10 -1.21% 5.73 1.69 0.00
KHA 12.00 0.00% 3.23 0.60 0.00
KTS 18.00 -3.23% 0.00 0.00 0.00
LAF 4.80 0.00% 1.82 0.40 0.00
LSS 12.90 -0.77% 2.40 0.58 0.00
MCF 14.70 + 2.80% 0.00 0.00 0.00
MPC 26.00 -0.76% 7.61 1.71 0.00
NGC 9.70 -9.35% 0.00 0.00 0.00
NHS 12.90 -1.53% 0.00 0.00 0.00
NKD 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
NSC 70.00 0.00% 16.82 3.33 0.00
PSL 9.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
S33 19.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SAF 26.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SBT 14.40 + 1.41% 9.71 1.24 0.00
SCO 8.10 0.00% 0.00 0.00 0.00
SEC 19.40 0.00% 0.00 0.00 0.00
SGC 20.70 -0.48% 0.00 0.00 0.00
SHV 16.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJ1 20.30 0.00% 0.00 0.00 0.00
SLS 25.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
SNC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPC 13.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSC 38.20 -2.05% 0.00 0.00 0.00
TAC 39.80 + 4.46% 27.15 2.74 0.00
THV 0.80 + 33.33% 0.00 0.00 0.00
TS4 8.80 + 1.15% 0.00 0.00 0.00
VCF 222.00 -2.20% 0.00 0.00 0.00
VHC 28.70 0.00% 4.46 1.54 0.00
VHF 10.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
VLF 7.00 -5.41% 0.00 0.00 0.00
VNH 2.80 + 3.70% 0.00 0.00 0.00
VTF 23.20 -0.85% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 05/04/2011
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
    * Xuất khẩu: Gạo các loại, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm thủy sản, thực phẩm, cao su, ...
    * Nhập khẩu: Phân bón, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất trong nông nghiệp và vật liệu xây dựng hàng tiêu dùng.
    * Tái xuất: Phân bón, cao su, lâm sản, ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. Làm đại lý các mặt hàng nhập khẩu và sản xuất trong nước.
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh